纹胸鹛

纹胸鹛
wénxiōngméi

cơ vân ngang; cơ có vân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ vân ngang; cơ có vân

    • Văn hung miếu là một loài chim nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.