Tới nội dung chính

纹

纹
wén
văn
⽷bộ mịch · 7 nét

đường vân; vết; dấu; hoa văn; thớ (gỗ)

2 nghĩa#14281
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đường vân; vết; dấu; hoa văn; thớ (gỗ)

    中表面上的线条或图案biǎomiàn shàng de xiàntiáo huò túàn

    • 。

      Miếng gỗ này có vân rất đẹp.

  2. 貳动động từ

    xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)

    中用针等工具在皮肤上刺出图案或文字yòng zhēn děng gōngjù zài pífū shang cì chū túàn'àn huò wénzì

    • 。

      Anh ấy muốn xăm một hình rồng.

纹
wén
văn
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu