纳瓦特尔语

纳瓦特尔语
ěr
nạp ngoã đặc nhĩ ngữ

Ngôn ngữ Nahoa; tiếng Nahoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngôn ngữ Nahoa; tiếng Nahoa

    • Tiếng Nahuatl là một ngôn ngữ cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.