纳杰夫

纳杰夫
jié
nạp kiệt phu

phố ngang; đường ngang; hẻm ngang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phố ngang; đường ngang; hẻm ngang

    • Najaf là một thành phố ở Iraq.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.