纳塔乃耳

纳塔乃耳
nǎiěr
nạp tháp nãi nhĩ

Ná Ta Nãi Nhĩ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ná Ta Nãi Nhĩ

    • Nathaniel là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.