纳卫星

纳卫星
wèixīng
nạp vệ tinh

nét ngang có móc (trong chữ Hán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nét ngang có móc (trong chữ Hán)

    • Nanosatellite là một loại vệ tinh nhân tạo nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.