纳匝肋

纳匝肋
lèi
nạp táp lặc

Nà Za Lê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nà Za Lê

    • Chúa Giê-su lớn lên ở Na-xa-rét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.