纬线圈

纬线圈
wěixiànquān
vĩ tuyến khuyên

vĩ tuyến vòng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vĩ tuyến vòng

    • Trên Trái Đất có rất nhiều đường vĩ tuyến.

  2. danh từ

    cách mỗi; cứ mỗi (khoảng cách)

    • Vĩ tuyến là đường trên quả địa cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.