Tới nội dung chính

纪念馆

纪念馆
jìniànguǎn
kỷ niệm quán

kỷ niệm quán

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#47110
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỷ niệm quán

    • 。

      Đây là một bảo tàng kỷ niệm.

  2. 貳名danh từ

    bảo tàng kỷ niệm; đền tưởng niệm

    • 。

      Đây là một nhà tưởng niệm.

纪
Jǐ
kỷ
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu