纪念奖

纪念奖
niànjiǎng
kỷ niệm thưởng

kỷ niệm giải; giải thưởng tưởng niệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỷ niệm giải; giải thưởng tưởng niệm

    • Anh ấy đã nhận được cúp kỷ niệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.