纪念册

纪念册
niàn
kỷ niệm sách

bản in thử; trang mẫu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản in thử; trang mẫu

    • Đây là một cuốn kỷ niệm chương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.