约翰逊

约翰逊
Yuēhànxùn
ước hàn tốn

cành ô liu; cành olive; (bóng) cử chỉ hòa bình

1 nghĩa#9873
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cành ô liu; cành olive; (bóng) cử chỉ hòa bình

    人名,英文姓氏rénmíng, yīngwén xìngshì

    • Johnson là tổng thống Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.