- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 勺chước(cái muôi, múc)HÌNH THANH
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Joshua (tên người)
Joshua (tên người)
中圣经中的人物,以色列古代领袖shèngjīng zhōng de rénwù、yǐsèliè gǔdài lǐngxiù
Joshua là bạn của tôi.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Joshua (tên người)
Joshua (tên người)
中圣经中的人物,以色列古代领袖shèngjīng zhōng de rénwù、yǐsèliè gǔdài lǐngxiù
Joshua là bạn của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.