红霉素

红霉素
hóngméi
hồng mốc tố

erythromycin; kháng sinh macrolid

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    erythromycin; kháng sinh macrolid

    • Erythromycin là một loại kháng sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.