红火蚁

红火蚁
hónghuǒ
hồng hoả nghĩ

kiến lửa đỏ; kiến lửa (loài ngoại lai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiến lửa đỏ; kiến lửa (loài ngoại lai)

    • Kiến lửa là một loài xâm lấn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.