红火

红火
hónghuǒ
hồng hoả

hanh thông; thịnh vượng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hanh thông; thịnh vượng

    • Chúc bạn làm ăn phát đạt!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.