红地毯

红地毯
hóngtǎn
hồng địa thảm

thảm đỏ

1 nghĩa#44972
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thảm đỏ

    • Các ngôi sao đi trên thảm đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.