红十字

红十字
Hóngshí
hồng thập tự

Hồng Thập Tự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hồng Thập Tự

    • Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.