繁琐

繁琐
fánsuǒ
phồn toả

ủng nỉ; ủng len (giày ủng truyền thống của Nga)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. ủng nỉ; ủng len (giày ủng truyền thống của Nga)

  2. tính từ

    rườm rà; phức tạp; tẻ nhạt

    • Quy trình này quá rườm rà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.