Tới nội dung chính

简洁

简洁
jiǎnjié
giản khiết

súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#27265
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc

    • 。

      Câu trả lời của anh ấy rất súc tích.

  2. 貳形tính từ

    ngắn gọn; tóm lược

  3. 參形tính từ

    ngắn gọn; súc tích

简
jiǎn
giản
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu