繁忙
繁忙
phồn mang
bận rộn; tất bật
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16681
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bận rộn; tất bật
- 。
Anh ấy làm việc rất bận rộn.
- 貳形tính từ
ồn ào; náo nhiệt
- 。
Thành phố này rất bận rộn.
Đang tải…
繁忙
Phồn thể繁
phồn mang
bận rộn; tất bật
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16681
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bận rộn; tất bật
- 。
Anh ấy làm việc rất bận rộn.
- 貳形tính từ
ồn ào; náo nhiệt
- 。
Thành phố này rất bận rộn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt