Tới nội dung chính

素食

素食
sùshí
tố thực

ăn chay; thức ăn chay

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22645
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ăn chay; thức ăn chay

    • 。

      Tôi thích ăn đồ chay.

  2. 貳动động từ

    ăn chay; thực phẩm chay

    • 。

      Tôi thích ăn chay.

素
sù
tố
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu