素食

素食
shí
tố thực

ăn chay; thức ăn chay

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22645
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ăn chay; thức ăn chay

    • Tôi thích ăn đồ chay.

  2. động từ

    ăn chay; thực phẩm chay

    • Tôi thích ăn chay.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • (chỉ sự)(phần trên chỉ búi tơ thô chưa nhuộm)HỘI Ý

Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.