主义

主义
zhǔ
chủ nghĩa

chủ nghĩa; học thuyết

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13761
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa; học thuyết

    某种政治、社会或文化的基本主张和理论mǒuzhǒng zhèngzhì、shèhuì huò wénhuà de jīběn zhǔzhāng hé lǐlùn

    • Anh ấy là một người theo chủ nghĩa lý tưởng.

  2. danh từ

    chủ nghĩa; học thuyết; tư tưởng

    某种政治、思想或社会的观点和主张mǒuzhǒng zhèngzhì、sīxiǎng huò shèhuì de guāndiǎn hé zhǔzhāng

    • Anh ấy có chủ nghĩa của riêng mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.