Tới nội dung chính

系列

系列
xìliè
hệ liệt

loạt; chuỗi; series

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#7543
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    loạt; chuỗi; series

    中一组按顺序连接的事物或产品yī zǔ ànshùnxù liánjiē de shìwù huò chǎnpǐn

    • 。

      Loạt phim này rất được yêu thích.

  2. 貳名danh từ

    nối tiếp; nối dài; (kỹ thuật) nối tiếp (serial)

    中一个接一个的同类事物yī gè jiē yī gè de tóngléi shìwù

    • 。

      Tôi thích xem loạt phim này.

系
xì
hệ
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu