序列

序列
liè
tự liệt

chuỗi; dãy số; trình tự

1 nghĩa#19312
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi; dãy số; trình tự

    • Dãy này là dãy tăng dần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.