系主任

系主任
zhǔrèn
hệ chủ nhiệm

chủ nhiệm khoa; trưởng khoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nhiệm khoa; trưởng khoa

    • Anh ấy là trưởng khoa của khoa chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.