糟糠妻

糟糠妻
zāokāng
tao khang thê

vợ chia khó nhọc; vợ theo chồng khổ cực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ chia khó nhọc; vợ theo chồng khổ cực

    • Cô ấy là một người vợ tào khang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.