精神分析

精神分析
jīngshénfēn
tinh thần phân tích

phân tích tâm lý; phân tâm học

1 nghĩa#45003
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân tích tâm lý; phân tâm học

    • Anh ấy đang học phân tâm học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.