精子库

精子库
jīng
tinh tử khố

kho tinh trùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kho tinh trùng

    • Ngân hàng tinh trùng có thể giúp các cặp vợ chồng vô sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.