粮仓

粮仓
liángcāng
lương thương

kho thóc; kho lương thực; kho chứa

3 nghĩa#49180
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kho thóc; kho lương thực; kho chứa

    • Cái kho thóc này rất lớn.

  2. danh từ

    kho; nhà kho; kho thóc

    • Kho thóc này rất lớn.

  3. danh từ

    kho thóc; vựa lúa

    • Khu vực này là vựa lúa của quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.