谷仓

谷仓
cāng
cốc thương

kho; nhà kho; kho thóc

1 nghĩa#9986
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kho; nhà kho; kho thóc

    储存谷物的房屋或建筑chǔcún gǔwù de fángwū huò jiànzhú

    • Trong nhà kho có rất nhiều lương thực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.