- 米mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)HÌNH THANH
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
bộn bề; chậm chạp; thiếu quyết đoán [thành ngữ]
bộn bề; chậm chạp; thiếu quyết đoán [thành ngữ]
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
bộn bề; chậm chạp; thiếu quyết đoán [thành ngữ]
bộn bề; chậm chạp; thiếu quyết đoán [thành ngữ]
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.