Tới nội dung chính

粗口

粗口
cūkǒu
thô khẩu

lời chửi rủa; lời nói thô tục

3 nghĩa#39739
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lời chửi rủa; lời nói thô tục

    • 。

      Xin đừng nói tục.

  2. 貳名danh từ

    tục tĩ; lời nói tục tục

  3. 參名danh từ

    lời nói thô tục; chửi rủa

粗
cū
thô
BỘ THỦ⽶
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu