Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
/
脏话
脏话
tang thoại
lời tục tĩu; chửi thề; lời thô tục
3 nghĩa#9038
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lời tục tĩu; chửi thề; lời thô tục
中粗鲁不礼貌的话语;骂人的话cūlǔ bù lǐmào de huàyǔ;màrén de huà
- 。
Đừng nói tục.
- 貳名danh từ
lời tục tĩu; chửi thề; lời thô lỗ
中粗俗、不礼貌的说话方式cūsú、bù lǐmào de shuōhuà fāngshì
- 參名danh từ
lời tục; chửi thề
中不礼貌、粗鲁的语言bù lǐmào、cūlǔ de yǔyán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
LIÊN QUAN
脏话
Phồn thể髒話
tang thoại
lời tục tĩu; chửi thề; lời thô tục
3 nghĩa#9038
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lời tục tĩu; chửi thề; lời thô tục
中粗鲁不礼貌的话语;骂人的话cūlǔ bù lǐmào de huàyǔ;màrén de huà
- 。
Đừng nói tục.
- 貳名danh từ
lời tục tĩu; chửi thề; lời thô lỗ
中粗俗、不礼貌的说话方式cūsú、bù lǐmào de shuōhuà fāngshì
- 參名danh từ
lời tục; chửi thề
中不礼貌、粗鲁的语言bù lǐmào、cūlǔ de yǔyán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày