Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
/
类属词典
类属词典
loại thuộc từ điển
từ điển phân loại; từ điển đồng nghĩa (thesaurus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ điển phân loại; từ điển đồng nghĩa (thesaurus)
- 。
Tôi cần một cuốn từ điển đồng nghĩa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
类属词典
Phồn thể類屬詞典
loại thuộc từ điển
từ điển phân loại; từ điển đồng nghĩa (thesaurus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ điển phân loại; từ điển đồng nghĩa (thesaurus)
- 。
Tôi cần một cuốn từ điển đồng nghĩa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía