米老鼠

米老鼠
Lǎoshǔ
mễ lão thử

Chuột Mickey; Mỉ Lão Thử

1 nghĩa#49113
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chuột Mickey; Mỉ Lão Thử

    • Mickey Mouse là nhân vật hoạt hình của Disney.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.