米白色

米白色
bái
mễ bạch sắc

màu trắng kem; màu kem

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    màu trắng kem; màu kem

    • Tôi thích quần áo màu trắng kem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.