- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)
mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)
mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)
mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.