米国

米国
guó
mễ quốc

Nước Mỹ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Nước Mỹ

  2. danh từ

    khái niệm hóa; trừu tượng hóa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.