簇新

簇新
xīn
thốc tân

mới tinh; mới cứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mới tinh; mới cứng

    • Chiếc xe này là hàng mới tinh.

  2. tính từ

    mới toanh; mới tinh

    • Chiếc xe này mới tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.