Tới nội dung chính

管教

管教
guǎnjiào
quản giáo

trừng phạt; kỷ luật

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15074
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trừng phạt; kỷ luật

    • 。

      Cha mẹ nên dạy dỗ con cái.

  2. 貳动động từ

    đảm bảo; chắc chắn

    • 。

      Tôi bảo đảm cho bạn.

  3. 參动động từ

    người được truyền thừa; truyền nhân

管
guǎn
quản
BỘ THỦ⽵
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu