简谐运动

简谐运动
jiǎnxiéyùndòng
giản hài vận động

chuyển động điều hòa đơn giản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển động điều hòa đơn giản

    • Dao động điều hòa đơn giản là một loại dao động phổ biến.

  2. danh từ

    dao động điều hòa

    • Chuyển động điều hòa đơn giản là một khái niệm trong vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.