简单地说

简单地说
jiǎndāndeshuō
giản đơn địa thuyết

nói một cách đơn giản; nói cho đơn thôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nói một cách đơn giản; nói cho đơn thôi

    • Nói một cách đơn giản, tôi thích bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.