简单化

简单化
jiǎndānhuà
giản đơn hoá

đơn giản hóa; làm đơn giản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đơn giản hóa; làm đơn giản

    • Xin bạn đơn giản hóa vấn đề này.

  2. động từ

    đơn giản hóa; làm đơn giản

    • Xin bạn hãy đơn giản hóa vấn đề này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.