签发地点

签发地点
qiāndiǎn
thiêm phát địa điểm

nơi cấp phát; địa điểm phát hành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi cấp phát; địa điểm phát hành

    • Xin hãy điền địa điểm cấp phát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.