答录机

答录机
đáp lục cơ

máy trả lời tự động; thiết bị ghi lời nhắn

1 nghĩa#25460
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy trả lời tự động; thiết bị ghi lời nhắn

    • Tôi cần một cái máy trả lời tự động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.