Tới nội dung chính

答对

答对
dáduì
đáp đối

trả lời; đáp lại (văn)

2 nghĩa#16263
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trả lời; đáp lại (văn)

  2. 貳动động từ

    trả lời đúng; làm đúng

    • ?

      Bạn trả lời đúng chưa?

答
dā
đáp
BỘ THỦ⽵
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu