等轴晶系

等轴晶系
děngzhóujīng
đẳng trục tinh hệ

hệ thống tinh thể đẳng trục

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống tinh thể đẳng trục

    • Hệ tinh thể đẳng trục là một loại cấu trúc tinh thể.

  2. danh từ

    hệ thống tinh thể lập phương; hệ đẳng trục

  3. danh từ

    hệ tinh thể đẳng trục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.