Tới nội dung chính

笼

笼
lóng
lồng
⽵bộ trúc · 11 nét

hộp hấp; rổ hấp

2 nghĩa#30118
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hộp hấp; rổ hấp

    • 。

      Cái lồng này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    vô cùng; cực kỳ

    • 。

      Con chim hót trong lồng.

笼
lóng
lồng
BỘ THỦ⽵
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu