第四季

第四季
đệ tứ quý

mùa thứ tư; quý thứ tư

1 nghĩa#12032
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    mùa thứ tư; quý thứ tư

    一年中的第四个季节或三个月的时期yī nián zhōng de dì sì ge jìjié huò sān ge yuè de shíqī

    • Đây là báo cáo của quý 4.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.